Bảng vé quốc tế đi Châu Á

(phongvegiare.vn) - Bằng uy tín và phong cách làm việc chuyên nghiệp của mình, các Hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại Vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam Airlines.

Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với những nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp với chi phí hợp lý nhất. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt Visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình. Sau đây mời các bạn tham khảo giá vé quốc tế đi Châu Á của BestFly. 

HA NOI (VIETNAM) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA)


 TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Cathay Pacific Airlines

11:05 các ngày trong tuần

20:00 cùng ngày

@CX 790/ CX 312

Airbus A321/ Airbus A330

 

570

2

China Southern Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7

18:00 cùng ngày

@CZ 774/ CZ 3109

Airbus A320/ Boeing 777

238

476

3

China Southern Airlines

14:50 thứ 3, 4, 6, CN

22:10 cùng ngày

CZ 372/ CZ 3195

Boeing 777-500/ Boeing 777-500

238

476

4

Thai Airways

20:45 thứ 3, 6, CN

06:15 ngày hôm sau

TG 685/ TG 674

Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

440

725

5

Vietnam Airlines

10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần

14:30 cùng ngày

VN900

Airbus 320/

270

495

HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Thai Airways

11:15 các ngày trong tuần

13:05 cùng ngày

TG 683

Airbus A300-600

180

295

2

Thai Airways

20:45 các ngày trong tuần

22:35 cùng ngày

TG 685

Airbus A300-600

180

295

3

Vietnam Airlines

09:30 các ngày trong tuần

11:20 cùng ngày

VN 831

Airbus 320

125

240

4

Vietnam Airlines

14:30 thứ 3, 5, 7, CN

16:20 cùng ngày

VN 833

Airbus 320

125

240

HA NOI (VIETNAM) - QUANG CHAU (CHINA)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

China Southern Airlines

14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần

16:30 cùng ngày

CZ372

Boeing 737-500

140

280

2

China Southern Airlines

13:45 thứ 7 trong tuần

16:15 cùng ngày

CZ 372

Boeing 737 - 500

140

280

3

China Southern Airlines

10:45 thứ 2, 5

13:15 cùng ngày

CZ774

Airbus A320

140

280

4

Thai Airways

11:15 thứ 2, 4, 7

19:15 cùng ngày

TG 683/ TG 678

Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600

350

580

5

Vietnam Airlines

15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

17:50 cùng ngày

VN914

Airbus 320/ 150 chỗ

140

280

6

Vietnam Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

13:15 cùng ngày

VN918

Airbus 320/ 150 chỗ

140

280

HA NOI (VIETNAM) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Malaysia Airlines

13:30 các ngày trong tuần

17:55 cùng ngày

MH753

Boeing 734 - 400

235

425

2

Thai Airways

10:40 thứ 2, 4, 5, 7

18:20 cùng ngày

TG683/ LH 4751

Airbus Jet/ Airbus Jet

310

515

3

Vietnam Airlines

10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần

14:15 cùng ngày

VN759

Airbus 320/ 150 chỗ

155

300

4

Vietnam Airlines

13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần

17:50 cùng ngày

@VN753

Boeing 737

155

300

5

Vietnam Airlines

14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần

19:00 cùng ngày

@VN753

Boeing 737

155

300

HA NOI (VIETNAM) - MANILA (PHILIPPINES)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Japan Airlines

23:35 thứ 2, 6

05:45 ngày hôm sau

JL 756

Boeing 767

500

1050

2

Vietnam Airlines

23:35 thứ 2, 6

05:45 ngày hôm sau

@VN 948

Boeing 767

500

980

A NOI (VIETNAM) - BUSAN (KOREA)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Korean Air

23:20 các ngày trong tuần

10:00 cùng ngày

KE 684/ KE 1401

Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900

370

740

2

Vietnam Airlines

17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần

07:50 ngày hôm sau

VN781

Boeing 777/ 307 chỗ

350

690

HA NOI (VIETNAM) - SEOUL (KOREAN)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Korean Air

23:20 các ngày trong tuần

05:35 ngày hôm sau

KE 684

Boeing 737 - 800

370

740

2

Vietnam Airlines

00:35 các ngày trong tuần

06:40 cùng ngày

@VN684

Airbus 320

350

690

HA NOI (VIETNAM) - THUONG HAI (CHINA)

 TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

China Southern Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7

18:00 cùng ngày

@CZ 774/ CZ 3503

Airbus A320/ Boeing 777

340

500

2

China Southern Airlines

14:50 thứ 3, 4, 6, CN

21:25 cùng ngày

CZ 372/ CZ 3595

Airbus A320/ Airbus A320

340

500

3

Thai Airways

20:45 các ngày trong tuần

06:00 ngày hôm sau

TG 685/ TG 662

Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300

420

695

4

Vietnam Airlines

10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần

18:00 cùng ngày

VN 918/ CZ 3503

Airbus A320 - 100/ Boeing 777

255

510

5

Vietnam Airlines

14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần

21:25 cùng ngày

@VN 914/ CZ 3595

Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100

255

510

HA NOI (VIETNAM) - Singapore (SINGAPORE)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Cathay Pacific Airlines

11:05 các ngày trong tuần

19:40 cùng ngày

CX 790/ CX 711

Airbus A321/ Boeing 777

378

630

2

Malaysia Airlines

13:30 các ngày trong tuần

20:25 cùng ngày

MH 753/ MH 607

Airbus A320/ Boeing 737 - 400

300

530

3

Singapore Airline

13:30 các ngày trong tuần

18:00 cùng ngày

SQ 175

Boeing 777 - 200

393

600

4

Thai Airways

10:40 các ngày trong tuần

18:35 cùng ngày

TG683/ TG409

Airbus Jet / Airbus Jet

310

515

5

Vietnam Airlines

07:00 các ngày trong tuần

13:25 cùng ngày

VN741

Airbus 321

150

290

6

Vietnam Airlines

16: 35 thứ 3, 5, 7, CN

21:00 cùng ngày

VN745

Airbus 320

150

290

HA NOI (VIETNAM) - TAIPEI (TAIWAN)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Cathay Pacific Airlines

11:05 các ngày trong tuần

18:05 cùng ngày

@CX 790/ CX 400

Airbus A321/ Boeing 747 - 400

347

580

2

Cathay Pacific Airlines

19:10 các ngày trong tuần

00:35 ngày hôm sau

@CX 792/ CX 462

Airbus A321/ Airbus A340 - 300

347

580

3

Thai Airways

20:35 các này trong tuần

11:45 ngày hôm sau

TG 685/ TG 634

Airbus Jet/ Boeing 777

370

610

4

Vietnam Airlines

13:00 thứ 3, 4, 6, 7

17:20 cùng ngày

@VN 922

Boeing 737

360

600

5

Vietnam Airlines

16:45 các ngày trong tuần

21:05 cùng ngày

VN 924

Airbus A321

360

600

HA NOI (VIETNAM) - TOKYO (JAPAN)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Japan Airlines

23:35 thứ 5, CN

06:20 ngày hôm sau

JL 752

Boeing 767

500

1050

2

Japan Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7

06:40 ngày hôm sau

@JL 5136

Boeing 767

500

1050

3

Vietnam Airlines

23:35 thứ 5, CN

06:20 ngày hôm sau

@VN958

Boeing 767 - 300

500

980

4

Vietnam Airlines

23:55 thứ 2, 4, 6, 7

06:40 ngày hôm sau

VN954

Boeing 767 - 300

500

980

HO CHI MINH (VIETNAM) - BANGKOK (THAILAND)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Thai Airways

12:35 các ngày trong tuần

14:00 cùng ngày

TG681

Airbus

190

315

HO CHI MINH (VIETNAM) - QUANG CHAU (CHINA)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Thai Airways

12:35 các ngày trong tuần

19:15 cùng ngày

TG681/TG672

Airbus AB6

315

525

2

Vietnam Airlines

08:30 Thứ 2, 5, CN

11:30 cùng ngày

VN368

Airbus 320

230

380

HO CHI MINH (VIETNAM) - JAKARTA (INDONESIA)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Thai Airways

20:45 các ngày trong tuần

11:25 ngày hôm sau

TG685/TG433

Airbus

280

465

2

Vietnam Airlines

10:30 các ngày trong tuần

17:30 cùng ngày

VN 757/MH 723

Airbus 320

230

410

HO CHI MINH (VIETNAM) - SINGAPORE (SINGAPORE)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Thai Airways

12:35 các ngảy trong tuần

19:35 cùng ngày

TG681/TG409

Airbus

280

465

2

Vietnam Airlines

10:30 các ngày trong tuần

13:25 cùng ngày

VN 741

Airbus A321/ 120 - 180 chỗ

185

340

3

Vietnam Airlines

13:50 các ngày trong tuần

16:40 cùng ngày

VN 1725

Boeing 737

185

340

HO CHI MINH (VIETNAM) - TAIPEI (TAIWAN)

TT

Hãng hàng không

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
(USD)

1 chiều

Khứ hồi

1

Thai Airways

21:10 các ngày trong tuần

11:45 ngày hôm sau

TG 687/ TG 634

Airbus Jet/ Boeing 777

305

505

2

Thai Airways

12:10 các ngày trong tuần

22:45 cùng ngày

TG 681/ TG 636

Airbus Jet/ Airbus A330

305

505

3

Vietnam Airlines

16:55 các ngày trong tuần

21:12 cùng ngày

VN 928

Boeing 767 - 300

290

520

Lưu ý: Bảng giá có tính chất thao khảo, giá vé thực tế phụ thuộc vào ngày, giờ bay và thời gian đặt vé.

Theo: BestFly

 

Đặt Vé Trực Tuyến

HOTLINE

04.3 640. 4786

Đặt Vé Trong Nước

Ms  Chinh:     

Tel: 0989.838.768 - 04.3 640.4786

Ms Trường: 

Tel: 0968.557.505 - 04.3 640.4786

Đặt Vé Quốc Tế - VISA - Hộ Chiếu
 
Mr  Mạnh:   

Tel: 0983.269.799 - 04.3 640.4786

Du Lịch - Cho Thuê Xe

Ms Liên:      

Tel: 0983. 36.9196 - 04.3 640.4786

Các nhà cung cấp

Vé máy bay đi Nhật

Vé máy bay Vietnam Airlines

Hàng Không Tiger Airways

Cho thuê quảng cáo

Gốm sứ Bát Tràng

Facebook Like Box

Du Lịch & Quảng Cáo

Mã vạch, máy in mã vạch máy in hóa đơn, đầu đọc mã vạch, phần mềm quản lý bán hàng

.search engines